Kết quả xổ số ngày 06/04/2023
Kết quả xổ số 3 miền Thứ Năm ngày 06/04/2023: miền Bắc, miền Trung, miền Nam và các sản phẩm Vietlott, điện toán quay trong ngày.
XSMB ngày 06/04/2023 (Thứ Năm)
Đã có kết quả| Mã ĐB | 2QZ - 5QZ - 6QZ - 8QZ - 11QZ - 13QZ |
|---|---|
| ĐB | 89911 |
| G1 | 05742 |
| G2 | 5051278149 |
| G3 | 881710091017405263898829199363 |
| G4 | 7605263186587044 |
| G5 | 835145215193743327936406 |
| G6 | 436412634 |
| G7 | 60256865 |
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 05, 05, 06 | 0 | 10, 60 |
| 1 | 10, 11, 12, 12 | 1 | 11, 21, 31, 51, 71, 91 |
| 2 | 21, 25 | 2 | 12, 12, 42 |
| 3 | 31, 33, 34, 36 | 3 | 33, 63, 93, 93 |
| 4 | 42, 44, 49 | 4 | 34, 44 |
| 5 | 51, 58 | 5 | 05, 05, 25, 65 |
| 6 | 60, 63, 65, 68 | 6 | 06, 36 |
| 7 | 71 | 7 | |
| 8 | 89 | 8 | 58, 68 |
| 9 | 91, 93, 93 | 9 | 49, 89 |
XSMT ngày 06/04/2023 (Thứ Năm)
Đã có kết quả| Giải | Bình ĐịnhXSBDI | Quảng TrịXSQT | Quảng BìnhXSQB |
|---|---|---|---|
| G8 | 07 | 34 | 91 |
| G7 | 859 | 436 | 636 |
| G6 | 322429672414 | 402513350639 | 723023011670 |
| G5 | 0004 | 6192 | 5717 |
| G4 | 27943953044747977638150151647094957 | 67800768530477965555629062903793037 | 82073421150496002261374651926511502 |
| G3 | 0812343489 | 4214103702 | 0558584139 |
| G2 | 69671 | 91940 | 65820 |
| G1 | 61824 | 14434 | 69002 |
| ĐB | 591273 | 208447 | 849202 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 04, 04, 07 | 00, 02, 06 | 01, 02, 02, 02 |
| 1 | 14, 15 | 15, 17 | |
| 2 | 23, 24, 24 | 25 | 20 |
| 3 | 38 | 34, 34, 35, 36, 37, 37, 39 | 30, 36, 39 |
| 4 | 43 | 40, 41, 47 | |
| 5 | 57, 59 | 53, 55 | |
| 6 | 67 | 60, 61, 65, 65 | |
| 7 | 70, 71, 73, 79 | 79 | 70, 73 |
| 8 | 89 | 85 | |
| 9 | 92 | 91 |
XSMN ngày 06/04/2023 (Thứ Năm)
Đã có kết quả| Giải | Tây NinhXSTN | An GiangXSAG | Bình ThuậnXSBTH |
|---|---|---|---|
| G8 | 32 | 88 | 20 |
| G7 | 890 | 770 | 679 |
| G6 | 865586543089 | 649458275988 | 102477947023 |
| G5 | 1713 | 9453 | 0373 |
| G4 | 63211928738251004027945431959205668 | 95869849041648114707197275851491532 | 91695567358420668289849604420070415 |
| G3 | 4644733106 | 2853688699 | 9082691950 |
| G2 | 71424 | 78077 | 85981 |
| G1 | 09778 | 10027 | 84315 |
| ĐB | 061675 | 422483 | 066262 |
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | 06 | 04, 07 | 00, 06 |
| 1 | 10, 11, 13 | 14 | 15, 15 |
| 2 | 24, 27 | 27, 27, 27 | 20, 23, 24, 26 |
| 3 | 32 | 32, 36 | 35 |
| 4 | 43, 47 | ||
| 5 | 54, 55 | 53 | 50 |
| 6 | 68 | 69 | 60, 62 |
| 7 | 73, 75, 78 | 70, 77 | 73, 79 |
| 8 | 89 | 81, 83, 88, 88 | 81, 89 |
| 9 | 90, 92 | 94, 99 | 94, 95 |
Power 6/55 ngày 06/04/2023
07101233525416
| Giải | Số lượng | Giá trị (đồng) |
|---|---|---|
| Jackpot 1 | 0 | 40.461.283.650 |
| Jackpot 2 | 0 | 4.789.180.250 |
| Giải nhất | 10 | 40.000.000 |
| Giải nhì | 593 | 500.000 |
| Giải ba | 11271 | 50.000 |
Tóm tắt giải đặc biệt ngày 06/04/2023
- XSMB: Miền Bắc 89911
- XSMT: Bình Định 591273 · Quảng Trị 208447 · Quảng Bình 849202
- XSMN: Tây Ninh 061675 · An Giang 422483 · Bình Thuận 066262
Chọn ngày khác
Câu hỏi thường gặp
Giải đặc biệt XSMB ngày 06/04/2023 là bao nhiêu?
Miền Bắc 89911.
Giải đặc biệt XSMT ngày 06/04/2023 là bao nhiêu?
Bình Định 591273; Quảng Trị 208447; Quảng Bình 849202.
Giải đặc biệt XSMN ngày 06/04/2023 là bao nhiêu?
Tây Ninh 061675; An Giang 422483; Bình Thuận 066262.
Ngày 06/04/2023 có những đài nào mở thưởng?
Miền Bắc: Hà Nội; miền Trung: Bình Định, Quảng Trị, Quảng Bình; miền Nam: Tây Ninh, An Giang, Bình Thuận.