Kết quả xổ số ngày 23/04/2023
Kết quả xổ số 3 miền Chủ Nhật ngày 23/04/2023: miền Bắc, miền Trung, miền Nam và các sản phẩm Vietlott, điện toán quay trong ngày.
XSMB ngày 23/04/2023 (Chủ Nhật)
Đã có kết quả| Mã ĐB | 3QD - 4QD - 6QD - 9QD - 11QD - 12QD |
|---|---|
| ĐB | 71679 |
| G1 | 11948 |
| G2 | 8931426195 |
| G3 | 319920133897876720422886333582 |
| G4 | 6431149639622888 |
| G5 | 442893253137973989150551 |
| G6 | 388551461 |
| G7 | 06165335 |
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 06 | 0 | |
| 1 | 14, 15, 16 | 1 | 31, 51, 51, 61 |
| 2 | 25, 28 | 2 | 42, 62, 82, 92 |
| 3 | 31, 35, 37, 38, 39 | 3 | 53, 63 |
| 4 | 42, 48 | 4 | 14 |
| 5 | 51, 51, 53 | 5 | 15, 25, 35, 95 |
| 6 | 61, 62, 63 | 6 | 06, 16, 76, 96 |
| 7 | 76, 79 | 7 | 37 |
| 8 | 82, 88, 88 | 8 | 28, 38, 48, 88, 88 |
| 9 | 92, 95, 96 | 9 | 39, 79 |
XSMT ngày 23/04/2023 (Chủ Nhật)
Đã có kết quả| Giải | Thừa Thiên HuếXSTTH | Khánh HòaXSKH | Kon TumXSKT |
|---|---|---|---|
| G8 | 64 | 56 | 20 |
| G7 | 384 | 454 | 347 |
| G6 | 670553456216 | 822442028434 | 958759263446 |
| G5 | 1346 | 6453 | 1033 |
| G4 | 79241839976340362948268346836267108 | 02585248651478941426351995891420142 | 96366264572819492086162998438145729 |
| G3 | 3494476599 | 0973112920 | 3857792049 |
| G2 | 87067 | 29627 | 31410 |
| G1 | 19122 | 08545 | 75412 |
| ĐB | 576692 | 510739 | 304673 |
| Đầu | Thừa Thiên Huế | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|---|
| 0 | 03, 05, 08 | 02 | |
| 1 | 16 | 14 | 10, 12 |
| 2 | 22 | 20, 24, 26, 27 | 20, 26, 29 |
| 3 | 34 | 31, 34, 39 | 33 |
| 4 | 41, 44, 45, 46, 48 | 42, 45 | 46, 47, 49 |
| 5 | 53, 54, 56 | 57 | |
| 6 | 62, 64, 67 | 65 | 66 |
| 7 | 73, 77 | ||
| 8 | 84 | 85, 89 | 81, 86, 87 |
| 9 | 92, 97, 99 | 99 | 94, 99 |
XSMN ngày 23/04/2023 (Chủ Nhật)
Đã có kết quả| Giải | Tiền GiangXSTG | Kiên GiangXSKG | Đà LạtXSDL |
|---|---|---|---|
| G8 | 74 | 92 | 54 |
| G7 | 367 | 876 | 036 |
| G6 | 613329596790 | 658890479899 | 924579338622 |
| G5 | 1993 | 1029 | 3024 |
| G4 | 85793992052766932059469989405474953 | 39583588351155496631861281016339149 | 52614118864111102513693863705888010 |
| G3 | 1026172639 | 7234824223 | 4726435731 |
| G2 | 37152 | 66889 | 20929 |
| G1 | 27278 | 16966 | 03192 |
| ĐB | 945570 | 038472 | 227371 |
| Đầu | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| 0 | 05 | ||
| 1 | 10, 11, 13, 14 | ||
| 2 | 23, 28, 29 | 22, 24, 29 | |
| 3 | 33, 39 | 31, 35 | 31, 33, 36 |
| 4 | 47, 48, 49 | 45 | |
| 5 | 52, 53, 54, 59, 59 | 54 | 54, 58 |
| 6 | 61, 67, 69 | 63, 66 | 64 |
| 7 | 70, 74, 78 | 72, 76 | 71 |
| 8 | 83, 88, 89 | 86, 86 | |
| 9 | 90, 93, 93, 98 | 92, 99 | 92 |
Mega 6/45 ngày 23/04/2023
010222303742
| Giải | Số lượng | Giá trị (đồng) |
|---|---|---|
| Jackpot | 0 | 19.213.526.500 |
| Giải nhất | 13 | 10.000.000 |
| Giải nhì | 812 | 300.000 |
| Giải ba | 14000 | 30.000 |
Tóm tắt giải đặc biệt ngày 23/04/2023
- XSMB: Miền Bắc 71679
- XSMT: Thừa Thiên Huế 576692 · Khánh Hòa 510739 · Kon Tum 304673
- XSMN: Tiền Giang 945570 · Kiên Giang 038472 · Đà Lạt 227371
Chọn ngày khác
Câu hỏi thường gặp
Giải đặc biệt XSMB ngày 23/04/2023 là bao nhiêu?
Miền Bắc 71679.
Giải đặc biệt XSMT ngày 23/04/2023 là bao nhiêu?
Thừa Thiên Huế 576692; Khánh Hòa 510739; Kon Tum 304673.
Giải đặc biệt XSMN ngày 23/04/2023 là bao nhiêu?
Tiền Giang 945570; Kiên Giang 038472; Đà Lạt 227371.
Ngày 23/04/2023 có những đài nào mở thưởng?
Miền Bắc: Thái Bình; miền Trung: Thừa Thiên Huế, Khánh Hòa, Kon Tum; miền Nam: Tiền Giang, Kiên Giang, Đà Lạt.