Kết quả xổ số ngày 02/04/2023
Kết quả xổ số 3 miền Chủ Nhật ngày 02/04/2023: miền Bắc, miền Trung, miền Nam và các sản phẩm Vietlott, điện toán quay trong ngày.
XSMB ngày 02/04/2023 (Chủ Nhật)
Đã có kết quả| Mã ĐB | 4PD - 6PD - 10PD - 13PD - 14PD - 15PD |
|---|---|
| ĐB | 01844 |
| G1 | 86587 |
| G2 | 4309021057 |
| G3 | 570398536750887427991551933621 |
| G4 | 2573521715368939 |
| G5 | 210671245477849761401356 |
| G6 | 057954095 |
| G7 | 96077077 |
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 06, 07 | 0 | 40, 70, 90 |
| 1 | 17, 19 | 1 | 21 |
| 2 | 21, 24 | 2 | |
| 3 | 36, 39, 39 | 3 | 73 |
| 4 | 40, 44 | 4 | 24, 44, 54 |
| 5 | 54, 56, 57, 57 | 5 | 95 |
| 6 | 67 | 6 | 06, 36, 56, 96 |
| 7 | 70, 73, 77, 77 | 7 | 07, 17, 57, 57, 67, 77, 77, 87, 87, 97 |
| 8 | 87, 87 | 8 | |
| 9 | 90, 95, 96, 97, 99 | 9 | 19, 39, 39, 99 |
XSMT ngày 02/04/2023 (Chủ Nhật)
Đã có kết quả| Giải | Thừa Thiên HuếXSTTH | Khánh HòaXSKH | Kon TumXSKT |
|---|---|---|---|
| G8 | 46 | 65 | 96 |
| G7 | 835 | 973 | 917 |
| G6 | 844569360252 | 168694730303 | 230422245599 |
| G5 | 5217 | 9915 | 8801 |
| G4 | 48246024668997433949961305922058506 | 32618994983178461636901987588879939 | 21945027132353172003764786334823839 |
| G3 | 5916668303 | 1435291177 | 2809506192 |
| G2 | 94571 | 35889 | 45519 |
| G1 | 22278 | 84502 | 15255 |
| ĐB | 961419 | 211832 | 334320 |
| Đầu | Thừa Thiên Huế | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|---|
| 0 | 03, 06 | 02, 03 | 01, 03, 04 |
| 1 | 17, 19 | 15, 18 | 13, 17, 19 |
| 2 | 20 | 20, 24 | |
| 3 | 30, 35, 36 | 32, 36, 39 | 31, 39 |
| 4 | 45, 46, 46, 49 | 45, 48 | |
| 5 | 52 | 52 | 55 |
| 6 | 66, 66 | 65 | |
| 7 | 71, 74, 78 | 73, 73, 77 | 78 |
| 8 | 84, 86, 88, 89 | ||
| 9 | 98, 98 | 92, 95, 96, 99 |
XSMN ngày 02/04/2023 (Chủ Nhật)
Đã có kết quả| Giải | Tiền GiangXSTG | Kiên GiangXSKG | Đà LạtXSDL |
|---|---|---|---|
| G8 | 18 | 44 | 51 |
| G7 | 563 | 665 | 744 |
| G6 | 399515949530 | 359767881166 | 367029732816 |
| G5 | 9828 | 3448 | 9293 |
| G4 | 94304279657743681476081795962185326 | 00883792971168877111611382861007980 | 77005625240826919084423121996720655 |
| G3 | 9845321027 | 5090279688 | 1727374770 |
| G2 | 36977 | 47262 | 99109 |
| G1 | 49139 | 17164 | 61504 |
| ĐB | 614257 | 775410 | 271310 |
| Đầu | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| 0 | 04 | 02 | 04, 05, 09 |
| 1 | 18 | 10, 10, 11 | 10, 12, 16 |
| 2 | 21, 26, 27, 28 | 24 | |
| 3 | 30, 36, 39 | 38 | |
| 4 | 44, 48 | 44 | |
| 5 | 53, 57 | 51, 55 | |
| 6 | 63, 65 | 62, 64, 65, 66 | 67, 69 |
| 7 | 76, 77, 79 | 70, 70, 73, 73 | |
| 8 | 80, 83, 88, 88, 88 | 84 | |
| 9 | 94, 95 | 97, 97 | 93 |
Mega 6/45 ngày 02/04/2023
022436384243
| Giải | Số lượng | Giá trị (đồng) |
|---|---|---|
| Jackpot | 0 | 49.214.478.000 |
| Giải nhất | 21 | 10.000.000 |
| Giải nhì | 1488 | 300.000 |
| Giải ba | 24763 | 30.000 |
Tóm tắt giải đặc biệt ngày 02/04/2023
- XSMB: Miền Bắc 01844
- XSMT: Thừa Thiên Huế 961419 · Khánh Hòa 211832 · Kon Tum 334320
- XSMN: Tiền Giang 614257 · Kiên Giang 775410 · Đà Lạt 271310
Chọn ngày khác
Câu hỏi thường gặp
Giải đặc biệt XSMB ngày 02/04/2023 là bao nhiêu?
Miền Bắc 01844.
Giải đặc biệt XSMT ngày 02/04/2023 là bao nhiêu?
Thừa Thiên Huế 961419; Khánh Hòa 211832; Kon Tum 334320.
Giải đặc biệt XSMN ngày 02/04/2023 là bao nhiêu?
Tiền Giang 614257; Kiên Giang 775410; Đà Lạt 271310.
Ngày 02/04/2023 có những đài nào mở thưởng?
Miền Bắc: Thái Bình; miền Trung: Thừa Thiên Huế, Khánh Hòa, Kon Tum; miền Nam: Tiền Giang, Kiên Giang, Đà Lạt.