XSHCM - Kết quả xổ số TP.HCM
XSHCM – kết quả xổ số TP.HCM mở thưởng Thứ 2 và Thứ 7 lúc 16h15. Kỳ tiếp theo: Thứ Bảy 03/10/2026.
XSHCM ngày 28/09/2026 (Thứ Hai)
| Giải | TP.HCMXSHCM |
|---|---|
| G8 | 21 |
| G7 | 285 |
| G6 | 716166552155 |
| G5 | 3811 |
| G4 | 74569898785881325531172975988876986 |
| G3 | 4951321219 |
| G2 | 10072 |
| G1 | 57769 |
| ĐB | 760372 |
| Đầu | TP.HCM |
|---|---|
| 0 | |
| 1 | 11, 13, 13, 19 |
| 2 | 21 |
| 3 | 31 |
| 4 | |
| 5 | 55, 55 |
| 6 | 61, 69, 69 |
| 7 | 72, 72, 78 |
| 8 | 85, 86, 88 |
| 9 | 97 |
XSHCM ngày 26/09/2026 (Thứ Bảy)
| Giải | TP.HCMXSHCM |
|---|---|
| G8 | 76 |
| G7 | 628 |
| G6 | 855183971573 |
| G5 | 9315 |
| G4 | 39659656015866271396306939411381582 |
| G3 | 6807198546 |
| G2 | 48593 |
| G1 | 29156 |
| ĐB | 584475 |
| Đầu | TP.HCM |
|---|---|
| 0 | 01 |
| 1 | 13, 15 |
| 2 | 28 |
| 3 | |
| 4 | 46 |
| 5 | 51, 56, 59 |
| 6 | 62 |
| 7 | 71, 73, 75, 76 |
| 8 | 82 |
| 9 | 93, 93, 96, 97 |
XSHCM ngày 21/09/2026 (Thứ Hai)
| Giải | TP.HCMXSHCM |
|---|---|
| G8 | 31 |
| G7 | 281 |
| G6 | 032287367715 |
| G5 | 9729 |
| G4 | 35059373554282717002702201756703634 |
| G3 | 4781254384 |
| G2 | 33533 |
| G1 | 45022 |
| ĐB | 016707 |
| Đầu | TP.HCM |
|---|---|
| 0 | 02, 07 |
| 1 | 12, 15 |
| 2 | 20, 22, 22, 27, 29 |
| 3 | 31, 33, 34, 36 |
| 4 | |
| 5 | 55, 59 |
| 6 | 67 |
| 7 | |
| 8 | 81, 84 |
| 9 |
XSHCM ngày 19/09/2026 (Thứ Bảy)
| Giải | TP.HCMXSHCM |
|---|---|
| G8 | 18 |
| G7 | 789 |
| G6 | 527596442508 |
| G5 | 5391 |
| G4 | 33233343685431426839249688088157714 |
| G3 | 1494254389 |
| G2 | 72337 |
| G1 | 01845 |
| ĐB | 451013 |
| Đầu | TP.HCM |
|---|---|
| 0 | 08 |
| 1 | 13, 14, 14, 18 |
| 2 | |
| 3 | 33, 37, 39 |
| 4 | 42, 44, 45 |
| 5 | |
| 6 | 68, 68 |
| 7 | 75 |
| 8 | 81, 89, 89 |
| 9 | 91 |
XSHCM ngày 14/09/2026 (Thứ Hai)
| Giải | TP.HCMXSHCM |
|---|---|
| G8 | 16 |
| G7 | 816 |
| G6 | 049643155000 |
| G5 | 3699 |
| G4 | 94133605583707597558679672167081000 |
| G3 | 8216979836 |
| G2 | 95090 |
| G1 | 55187 |
| ĐB | 293747 |
| Đầu | TP.HCM |
|---|---|
| 0 | 00, 00 |
| 1 | 15, 16, 16 |
| 2 | |
| 3 | 33, 36 |
| 4 | 47 |
| 5 | 58, 58 |
| 6 | 67, 69 |
| 7 | 70, 75 |
| 8 | 87 |
| 9 | 90, 96, 99 |
XSHCM ngày 12/09/2026 (Thứ Bảy)
| Giải | TP.HCMXSHCM |
|---|---|
| G8 | 17 |
| G7 | 722 |
| G6 | 658436511496 |
| G5 | 9425 |
| G4 | 63432321909168675436593868923673393 |
| G3 | 9579038976 |
| G2 | 50557 |
| G1 | 79995 |
| ĐB | 269569 |
| Đầu | TP.HCM |
|---|---|
| 0 | |
| 1 | 17 |
| 2 | 22, 25 |
| 3 | 32, 36, 36 |
| 4 | |
| 5 | 51, 57 |
| 6 | 69 |
| 7 | 76 |
| 8 | 84, 86, 86 |
| 9 | 90, 90, 93, 95, 96 |
Thống kê nhanh xổ số TP.HCM
10 lô gan nhất (60 kỳ)
| Số | Số kỳ chưa về | Gan cực đại |
|---|---|---|
| 60 | 32 | 32 |
| 43 | 22 | 22 |
| 49 | 21 | 21 |
| 74 | 21 | 21 |
| 48 | 19 | 23 |
| 80 | 18 | 18 |
| 26 | 16 | 16 |
| 50 | 16 | 16 |
| 38 | 15 | 15 |
| 41 | 14 | 14 |
10 lô về nhiều (30 kỳ)
| Số | Số lần |
|---|---|
| 22 | 14 |
| 42 | 11 |
| 45 | 10 |
| 96 | 10 |
| 08 | 9 |
| 13 | 9 |
| 15 | 9 |
| 17 | 9 |
| 31 | 9 |
| 47 | 9 |
Xổ số TP.HCM – XSHCM
XSHCM – kết quả xổ số kiến thiết TP.HCM (KQXSHCM, SXHCM) do Công ty TNHH MTV Xổ số kiến thiết TP.HCM phát hành, quay thưởng vào Thứ 2 và Thứ 7 hằng tuần lúc 16h15, cùng giờ với các đài khác của Miền Nam.
Trang tổng hợp kết quả xổ số TP.HCM các kỳ gần nhất, bảng lô tô từng kỳ, thống kê lô gan và các số về nhiều của riêng đài TP.HCM – giúp bạn dò vé và tra cứu lịch sử mà không phải lẫn với các đài khác cùng ngày.
Cơ cấu giải thưởng
| Giải | Số chữ số | Số lần quay | Giá trị mỗi giải (đồng) |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 6 số | 1 | 2.000.000.000 |
| Giải nhất | 5 số | 1 | 30.000.000 |
| Giải nhì | 5 số | 1 | 15.000.000 |
| Giải ba | 5 số | 2 | 10.000.000 |
| Giải tư | 5 số | 7 | 3.000.000 |
| Giải năm | 4 số | 1 | 1.000.000 |
| Giải sáu | 4 số | 3 | 400.000 |
| Giải bảy | 3 số | 1 | 200.000 |
| Giải tám | 2 số | 1 | 100.000 |
Vé miền Nam mệnh giá 10.000đ, mỗi đài có 18 lô giải (18 lô tô). Có thêm giải phụ đặc biệt 50.000.000đ (trúng 5 số cuối ĐB) và giải khuyến khích 6.000.000đ (sai 1 chữ số, trừ chữ số đầu). Cơ cấu có thể được công ty xổ số điều chỉnh; thông tin chính thức in trên mặt sau vé.