Kết quả xổ số ngày 30/04/2023
Kết quả xổ số 3 miền Chủ Nhật ngày 30/04/2023: miền Bắc, miền Trung, miền Nam và các sản phẩm Vietlott, điện toán quay trong ngày.
XSMB ngày 30/04/2023 (Chủ Nhật)
Đã có kết quả| Mã ĐB | 2RV - 6RV - 8RV - 13RV - 14RV - 15RV |
|---|---|
| ĐB | 90819 |
| G1 | 14462 |
| G2 | 4693876537 |
| G3 | 648838770617676036831344665386 |
| G4 | 6589103887012478 |
| G5 | 236857067865848419135540 |
| G6 | 027311663 |
| G7 | 50708822 |
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01, 06, 06 | 0 | 40, 50, 70 |
| 1 | 11, 13, 19 | 1 | 01, 11 |
| 2 | 22, 27 | 2 | 22, 62 |
| 3 | 37, 38, 38 | 3 | 13, 63, 83, 83 |
| 4 | 40, 46 | 4 | 84 |
| 5 | 50 | 5 | 65 |
| 6 | 62, 63, 65, 68 | 6 | 06, 06, 46, 76, 86 |
| 7 | 70, 76, 78 | 7 | 27, 37 |
| 8 | 83, 83, 84, 86, 88, 89 | 8 | 38, 38, 68, 78, 88 |
| 9 | 9 | 19, 89 |
XSMT ngày 30/04/2023 (Chủ Nhật)
Đã có kết quả| Giải | Thừa Thiên HuếXSTTH | Khánh HòaXSKH | Kon TumXSKT |
|---|---|---|---|
| G8 | 94 | 86 | 15 |
| G7 | 897 | 617 | 296 |
| G6 | 081307247669 | 671219492221 | 682611416254 |
| G5 | 9234 | 4173 | 6403 |
| G4 | 83766158859772831727219560460679197 | 39764570786834921210843881222524181 | 55842068334532778650290738397709499 |
| G3 | 1359639862 | 4129058761 | 5061235422 |
| G2 | 73216 | 62529 | 14404 |
| G1 | 92083 | 68750 | 21380 |
| ĐB | 173600 | 336021 | 835919 |
| Đầu | Thừa Thiên Huế | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|---|
| 0 | 00, 06 | 03, 04 | |
| 1 | 13, 16 | 10, 12, 17 | 12, 15, 19 |
| 2 | 24, 27, 28 | 21, 21, 25, 29 | 22, 26, 27 |
| 3 | 34 | 33 | |
| 4 | 49, 49 | 41, 42 | |
| 5 | 56 | 50 | 50, 54 |
| 6 | 62, 66, 69 | 61, 64 | |
| 7 | 73, 78 | 73, 77 | |
| 8 | 83, 85 | 81, 86, 88 | 80 |
| 9 | 94, 96, 97, 97 | 90 | 96, 99 |
XSMN ngày 30/04/2023 (Chủ Nhật)
Đã có kết quả| Giải | Tiền GiangXSTG | Kiên GiangXSKG | Đà LạtXSDL |
|---|---|---|---|
| G8 | 21 | 63 | 27 |
| G7 | 741 | 643 | 515 |
| G6 | 669055573925 | 382230384490 | 846099439233 |
| G5 | 3580 | 5066 | 9723 |
| G4 | 66477687026347978947107099251204016 | 05123407726895140971259874724810844 | 16192685351641672308781915173447827 |
| G3 | 2498029950 | 1607163057 | 4437714655 |
| G2 | 87382 | 09543 | 04707 |
| G1 | 82823 | 05528 | 12131 |
| ĐB | 516125 | 820158 | 617283 |
| Đầu | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| 0 | 02, 09 | 07, 08 | |
| 1 | 12, 16 | 15, 16 | |
| 2 | 21, 23, 25, 25 | 22, 23, 28 | 23, 27, 27 |
| 3 | 38 | 31, 33, 34, 35 | |
| 4 | 41, 47 | 43, 43, 44, 48 | 43 |
| 5 | 50, 57 | 51, 57, 58 | 55 |
| 6 | 63, 66 | 60 | |
| 7 | 77, 79 | 71, 71, 72 | 77 |
| 8 | 80, 80, 82 | 87 | 83 |
| 9 | 90 | 90 | 91, 92 |
Mega 6/45 ngày 30/04/2023
070923243336
| Giải | Số lượng | Giá trị (đồng) |
|---|---|---|
| Jackpot | 0 | 24.181.232.000 |
| Giải nhất | 29 | 10.000.000 |
| Giải nhì | 943 | 300.000 |
| Giải ba | 16992 | 30.000 |
Tóm tắt giải đặc biệt ngày 30/04/2023
- XSMB: Miền Bắc 90819
- XSMT: Thừa Thiên Huế 173600 · Khánh Hòa 336021 · Kon Tum 835919
- XSMN: Tiền Giang 516125 · Kiên Giang 820158 · Đà Lạt 617283
Chọn ngày khác
Câu hỏi thường gặp
Giải đặc biệt XSMB ngày 30/04/2023 là bao nhiêu?
Miền Bắc 90819.
Giải đặc biệt XSMT ngày 30/04/2023 là bao nhiêu?
Thừa Thiên Huế 173600; Khánh Hòa 336021; Kon Tum 835919.
Giải đặc biệt XSMN ngày 30/04/2023 là bao nhiêu?
Tiền Giang 516125; Kiên Giang 820158; Đà Lạt 617283.
Ngày 30/04/2023 có những đài nào mở thưởng?
Miền Bắc: Thái Bình; miền Trung: Thừa Thiên Huế, Khánh Hòa, Kon Tum; miền Nam: Tiền Giang, Kiên Giang, Đà Lạt.