XSMN - Kết quả xổ số Miền Nam
XSMN hôm nay 30/09/2026 – kết quả xổ số miền nam quay lúc 16h15, tường thuật trực tiếp và lưu trữ 7 kỳ gần nhất.
XSMN ngày 30/09/2026 (Thứ Tư)
Chờ quay 16h15| Giải | Đồng NaiXSDN | Cần ThơXSCT | Sóc TrăngXSST |
|---|---|---|---|
| G8 | ·· | ·· | ·· |
| G7 | ··· | ··· | ··· |
| G6 | ············ | ············ | ············ |
| G5 | ···· | ···· | ···· |
| G4 | ··································· | ··································· | ··································· |
| G3 | ·········· | ·········· | ·········· |
| G2 | ····· | ····· | ····· |
| G1 | ····· | ····· | ····· |
| ĐB | ······ | ······ | ······ |
XSMN ngày 29/09/2026 (Thứ Ba)
Đã có kết quả| Giải | Bến TreXSBT | Vũng TàuXSVT | Bạc LiêuXSBL |
|---|---|---|---|
| G8 | 75 | 14 | 20 |
| G7 | 665 | 405 | 927 |
| G6 | 872538972585 | 402731427899 | 180344976892 |
| G5 | 9293 | 1066 | 7417 |
| G4 | 49058066930630615228989905421361395 | 04232961594819408565031030725064199 | 74311887751416052458106963505543915 |
| G3 | 1430937125 | 1628821673 | 7076565775 |
| G2 | 75792 | 67850 | 06956 |
| G1 | 61692 | 14992 | 57108 |
| ĐB | 383665 | 333771 | 150902 |
| Đầu | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
|---|---|---|---|
| 0 | 06, 09 | 03, 05 | 02, 03, 08 |
| 1 | 13 | 14 | 11, 15, 17 |
| 2 | 25, 25, 28 | 27 | 20, 27 |
| 3 | 32 | ||
| 4 | 42 | ||
| 5 | 58 | 50, 50, 59 | 55, 56, 58 |
| 6 | 65, 65 | 65, 66 | 60, 65 |
| 7 | 75 | 71, 73 | 75, 75 |
| 8 | 85 | 88 | |
| 9 | 90, 92, 92, 93, 93, 95, 97 | 92, 94, 99, 99 | 92, 96, 97 |
XSMN ngày 28/09/2026 (Thứ Hai)
Đã có kết quả| Giải | TP.HCMXSHCM | Đồng ThápXSDT | Cà MauXSCM |
|---|---|---|---|
| G8 | 21 | 27 | 41 |
| G7 | 285 | 018 | 276 |
| G6 | 716166552155 | 363611224283 | 419430092896 |
| G5 | 3811 | 9544 | 1237 |
| G4 | 74569898785881325531172975988876986 | 18640540163495269680494041491799983 | 28220257964304551872028023061407566 |
| G3 | 4951321219 | 0262633134 | 9103136267 |
| G2 | 10072 | 48063 | 79248 |
| G1 | 57769 | 00633 | 42704 |
| ĐB | 760372 | 048795 | 281551 |
| Đầu | TP.HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
|---|---|---|---|
| 0 | 04 | 02, 04, 09 | |
| 1 | 11, 13, 13, 19 | 16, 17, 18 | 14 |
| 2 | 21 | 22, 26, 27 | 20 |
| 3 | 31 | 33, 34, 36 | 31, 37 |
| 4 | 40, 44 | 41, 45, 48 | |
| 5 | 55, 55 | 52 | 51 |
| 6 | 61, 69, 69 | 63 | 66, 67 |
| 7 | 72, 72, 78 | 72, 76 | |
| 8 | 85, 86, 88 | 80, 83, 83 | |
| 9 | 97 | 95 | 94, 96, 96 |
XSMN ngày 27/09/2026 (Chủ Nhật)
Đã có kết quả| Giải | Tiền GiangXSTG | Kiên GiangXSKG | Đà LạtXSDL |
|---|---|---|---|
| G8 | 43 | 76 | 95 |
| G7 | 189 | 142 | 948 |
| G6 | 147432289901 | 429358791733 | 353162658259 |
| G5 | 0218 | 9918 | 5306 |
| G4 | 47008704439728611585710792075550315 | 87202241922904530596127312640089740 | 09687167318011180183869399645296329 |
| G3 | 3181565401 | 0449561481 | 7077126829 |
| G2 | 70796 | 40290 | 42333 |
| G1 | 26392 | 98680 | 09241 |
| ĐB | 240624 | 713078 | 450102 |
| Đầu | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| 0 | 01, 01, 08 | 00, 02 | 02, 06 |
| 1 | 15, 15, 18 | 18 | 11 |
| 2 | 24, 28 | 29, 29 | |
| 3 | 31, 33 | 31, 31, 33, 39 | |
| 4 | 43, 43 | 40, 42, 45 | 41, 48 |
| 5 | 55 | 52, 59 | |
| 6 | 65 | ||
| 7 | 74, 79 | 76, 78, 79 | 71 |
| 8 | 85, 86, 89 | 80, 81 | 83, 87 |
| 9 | 92, 96 | 90, 92, 93, 95, 96 | 95 |
XSMN ngày 26/09/2026 (Thứ Bảy)
Đã có kết quả| Giải | TP.HCMXSHCM | Long AnXSLA | Bình PhướcXSBP | Hậu GiangXSHG |
|---|---|---|---|---|
| G8 | 76 | 13 | 17 | 83 |
| G7 | 628 | 920 | 407 | 772 |
| G6 | 855183971573 | 701073272694 | 873067272552 | 834929592584 |
| G5 | 9315 | 8151 | 8168 | 2055 |
| G4 | 39659656015866271396306939411381582 | 67110442049692169665635179103743228 | 25312075525541646121510843085538602 | 62960853203850182568244435310889483 |
| G3 | 6807198546 | 9639390037 | 3810531112 | 6398349995 |
| G2 | 48593 | 06592 | 72783 | 86150 |
| G1 | 29156 | 56436 | 32981 | 95411 |
| ĐB | 584475 | 985879 | 745514 | 957565 |
| Đầu | TP.HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 01 | 04 | 02, 05, 07 | 01, 08 |
| 1 | 13, 15 | 10, 10, 13, 17 | 12, 12, 14, 16, 17 | 11 |
| 2 | 28 | 20, 21, 27, 28 | 21, 27 | 20 |
| 3 | 36, 37, 37 | 30 | ||
| 4 | 46 | 43, 49 | ||
| 5 | 51, 56, 59 | 51 | 52, 52, 55 | 50, 55, 59 |
| 6 | 62 | 65 | 68 | 60, 65, 68 |
| 7 | 71, 73, 75, 76 | 79 | 72 | |
| 8 | 82 | 81, 83, 84 | 83, 83, 83, 84 | |
| 9 | 93, 93, 96, 97 | 92, 93, 94 | 95 |
XSMN ngày 25/09/2026 (Thứ Sáu)
Đã có kết quả| Giải | Vĩnh LongXSVL | Bình DươngXSBD | Trà VinhXSTV |
|---|---|---|---|
| G8 | 42 | 43 | 43 |
| G7 | 917 | 347 | 699 |
| G6 | 459125612616 | 650970007699 | 108980871366 |
| G5 | 1048 | 9303 | 5231 |
| G4 | 16709947903697249885430835745977406 | 29521093228616963678360243515614658 | 05961957357034426452458164920814440 |
| G3 | 6089608186 | 8105089385 | 7930133093 |
| G2 | 73017 | 96902 | 04320 |
| G1 | 88689 | 73243 | 31703 |
| ĐB | 017299 | 475052 | 107064 |
| Đầu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
|---|---|---|---|
| 0 | 06, 09 | 00, 02, 03, 09 | 01, 03, 08 |
| 1 | 16, 17, 17 | 16 | |
| 2 | 21, 22, 24 | 20 | |
| 3 | 31, 35 | ||
| 4 | 42, 48 | 43, 43, 47 | 40, 43, 44 |
| 5 | 59 | 50, 52, 56, 58 | 52 |
| 6 | 61 | 69 | 61, 64, 66 |
| 7 | 72 | 78 | |
| 8 | 83, 85, 86, 89 | 85 | 87, 89 |
| 9 | 90, 91, 96, 99 | 99 | 93, 99 |
XSMN ngày 24/09/2026 (Thứ Năm)
Đã có kết quả| Giải | Tây NinhXSTN | An GiangXSAG | Bình ThuậnXSBTH |
|---|---|---|---|
| G8 | 69 | 87 | 95 |
| G7 | 475 | 610 | 744 |
| G6 | 192855753686 | 654573050843 | 746490067600 |
| G5 | 4033 | 7482 | 5892 |
| G4 | 90848393912404569540581351648694018 | 77324743922798378585687235125496250 | 83626461911572918159666001409700564 |
| G3 | 4380560358 | 3344286721 | 6876348398 |
| G2 | 67343 | 00474 | 04871 |
| G1 | 56573 | 76659 | 18173 |
| ĐB | 136970 | 401901 | 377346 |
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | 05 | 01, 05 | 00, 00, 06 |
| 1 | 18 | 10 | |
| 2 | 28 | 21, 23, 24 | 26, 29 |
| 3 | 33, 35 | ||
| 4 | 40, 43, 45, 48 | 42, 43, 45 | 44, 46 |
| 5 | 58 | 50, 54, 59 | 59 |
| 6 | 69 | 63, 64, 64 | |
| 7 | 70, 73, 75, 75 | 74 | 71, 73 |
| 8 | 86, 86 | 82, 83, 85, 87 | |
| 9 | 91 | 92 | 91, 92, 95, 97, 98 |
Kết quả xổ số Miền Nam – XSMN
XSMN (xổ số miền nam, KQXSMN, SXMN) gồm 21 đài của các tỉnh Nam Bộ và Nam Trung Bộ (TP.HCM, Đồng Nai, Cần Thơ, Đà Lạt…), quay thưởng lúc 16h15 hằng ngày. Mỗi ngày có 3 đến 4 đài mở thưởng, mỗi đài một bộ kết quả riêng với 18 lô giải từ giải tám (2 số) đến giải đặc biệt (6 số).
Bảng kết quả bên trên hiển thị các đài quay hôm nay theo cột, bảng lô tô đầu – đuôi từng đài và liên kết tới trang riêng của mỗi tỉnh. Bạn có thể lọc hiển thị 2 hoặc 3 số cuối để dò nhanh, hoặc xem XSMN theo thứ và 30 ngày gần nhất.
Các đài Miền Nam
- TP.HCM (Thứ 2 và Thứ 7)
- Đồng Tháp (Thứ 2)
- Cà Mau (Thứ 2)
- Bến Tre (Thứ 3)
- Vũng Tàu (Thứ 3)
- Bạc Liêu (Thứ 3)
- Đồng Nai (Thứ 4)
- Cần Thơ (Thứ 4)
- Sóc Trăng (Thứ 4)
- Tây Ninh (Thứ 5)
- An Giang (Thứ 5)
- Bình Thuận (Thứ 5)
- Vĩnh Long (Thứ 6)
- Bình Dương (Thứ 6)
- Trà Vinh (Thứ 6)
- Long An (Thứ 7)
- Bình Phước (Thứ 7)
- Hậu Giang (Thứ 7)
- Tiền Giang (Chủ Nhật)
- Kiên Giang (Chủ Nhật)
- Đà Lạt (Chủ Nhật)
Cơ cấu giải thưởng XSMN
| Giải | Số chữ số | Số lần quay | Giá trị mỗi giải (đồng) |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 6 số | 1 | 2.000.000.000 |
| Giải nhất | 5 số | 1 | 30.000.000 |
| Giải nhì | 5 số | 1 | 15.000.000 |
| Giải ba | 5 số | 2 | 10.000.000 |
| Giải tư | 5 số | 7 | 3.000.000 |
| Giải năm | 4 số | 1 | 1.000.000 |
| Giải sáu | 4 số | 3 | 400.000 |
| Giải bảy | 3 số | 1 | 200.000 |
| Giải tám | 2 số | 1 | 100.000 |
Vé miền Nam mệnh giá 10.000đ, mỗi đài có 18 lô giải (18 lô tô). Có thêm giải phụ đặc biệt 50.000.000đ (trúng 5 số cuối ĐB) và giải khuyến khích 6.000.000đ (sai 1 chữ số, trừ chữ số đầu). Cơ cấu có thể được công ty xổ số điều chỉnh; thông tin chính thức in trên mặt sau vé.