Kết quả xổ số ngày 16/04/2023
Kết quả xổ số 3 miền Chủ Nhật ngày 16/04/2023: miền Bắc, miền Trung, miền Nam và các sản phẩm Vietlott, điện toán quay trong ngày.
XSMB ngày 16/04/2023 (Chủ Nhật)
Đã có kết quả| Mã ĐB | 1QM - 3QM - 4QM - 8QM - 10QM - 15QM |
|---|---|
| ĐB | 41248 |
| G1 | 17827 |
| G2 | 7398679480 |
| G3 | 412243461025369864038014357669 |
| G4 | 1141362226770520 |
| G5 | 133753562412723584352100 |
| G6 | 803944321 |
| G7 | 26287072 |
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00, 03, 03 | 0 | 00, 10, 20, 70, 80 |
| 1 | 10, 12 | 1 | 21, 41 |
| 2 | 20, 21, 22, 24, 26, 27, 28 | 2 | 12, 22, 72 |
| 3 | 35, 35, 37 | 3 | 03, 03, 43 |
| 4 | 41, 43, 44, 48 | 4 | 24, 44 |
| 5 | 56 | 5 | 35, 35 |
| 6 | 69, 69 | 6 | 26, 56, 86 |
| 7 | 70, 72, 77 | 7 | 27, 37, 77 |
| 8 | 80, 86 | 8 | 28, 48 |
| 9 | 9 | 69, 69 |
XSMT ngày 16/04/2023 (Chủ Nhật)
Đã có kết quả| Giải | Thừa Thiên HuếXSTTH | Khánh HòaXSKH | Kon TumXSKT |
|---|---|---|---|
| G8 | 79 | 05 | 75 |
| G7 | 173 | 253 | 612 |
| G6 | 637286559959 | 359455027298 | 114406430635 |
| G5 | 6100 | 6198 | 4939 |
| G4 | 59072445306618443761623902286061167 | 06459077384367643210712463204815165 | 62946245424968128319057166343841193 |
| G3 | 2862724439 | 9251088691 | 8982168768 |
| G2 | 35983 | 59626 | 12557 |
| G1 | 89952 | 66228 | 04418 |
| ĐB | 916634 | 016849 | 889572 |
| Đầu | Thừa Thiên Huế | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 | 02, 05 | |
| 1 | 10, 10 | 12, 16, 18, 19 | |
| 2 | 27 | 26, 28 | 21 |
| 3 | 30, 34, 39 | 38 | 35, 38, 39 |
| 4 | 46, 48, 49 | 42, 43, 44, 46 | |
| 5 | 52, 55, 59 | 53, 59 | 57 |
| 6 | 60, 61, 67 | 65 | 68 |
| 7 | 72, 72, 73, 79 | 76 | 72, 75 |
| 8 | 83, 84 | 81 | |
| 9 | 90 | 91, 94, 98, 98 | 93 |
XSMN ngày 16/04/2023 (Chủ Nhật)
Đã có kết quả| Giải | Tiền GiangXSTG | Kiên GiangXSKG | Đà LạtXSDL |
|---|---|---|---|
| G8 | 28 | 02 | 35 |
| G7 | 905 | 727 | 440 |
| G6 | 512338207111 | 094757348879 | 957995761121 |
| G5 | 8419 | 2011 | 7852 |
| G4 | 92780137041484251297764563057953191 | 08453288379306223717041845077043103 | 01472747333650631394084791385727672 |
| G3 | 1393389434 | 4277079552 | 6461569451 |
| G2 | 97765 | 86496 | 87265 |
| G1 | 66568 | 44975 | 01057 |
| ĐB | 069536 | 377984 | 645892 |
| Đầu | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| 0 | 04, 05 | 02, 03 | 06 |
| 1 | 11, 19 | 11, 17 | 15 |
| 2 | 20, 23, 28 | 27 | 21 |
| 3 | 33, 34, 36 | 34, 37 | 33, 35 |
| 4 | 42 | 47 | 40 |
| 5 | 56 | 52, 53 | 51, 52, 57, 57 |
| 6 | 65, 68 | 62 | 65 |
| 7 | 79 | 70, 70, 75, 79 | 72, 72, 76, 79, 79 |
| 8 | 80 | 84, 84 | |
| 9 | 91, 97 | 96 | 92, 94 |
Mega 6/45 ngày 16/04/2023
081720253336
| Giải | Số lượng | Giá trị (đồng) |
|---|---|---|
| Jackpot | 0 | 14.643.306.500 |
| Giải nhất | 16 | 10.000.000 |
| Giải nhì | 798 | 300.000 |
| Giải ba | 13972 | 30.000 |
Tóm tắt giải đặc biệt ngày 16/04/2023
- XSMB: Miền Bắc 41248
- XSMT: Thừa Thiên Huế 916634 · Khánh Hòa 016849 · Kon Tum 889572
- XSMN: Tiền Giang 069536 · Kiên Giang 377984 · Đà Lạt 645892
Chọn ngày khác
Câu hỏi thường gặp
Giải đặc biệt XSMB ngày 16/04/2023 là bao nhiêu?
Miền Bắc 41248.
Giải đặc biệt XSMT ngày 16/04/2023 là bao nhiêu?
Thừa Thiên Huế 916634; Khánh Hòa 016849; Kon Tum 889572.
Giải đặc biệt XSMN ngày 16/04/2023 là bao nhiêu?
Tiền Giang 069536; Kiên Giang 377984; Đà Lạt 645892.
Ngày 16/04/2023 có những đài nào mở thưởng?
Miền Bắc: Thái Bình; miền Trung: Thừa Thiên Huế, Khánh Hòa, Kon Tum; miền Nam: Tiền Giang, Kiên Giang, Đà Lạt.