Kết quả xổ số ngày 06/04/2024
Kết quả xổ số 3 miền Thứ Bảy ngày 06/04/2024: miền Bắc, miền Trung, miền Nam và các sản phẩm Vietlott, điện toán quay trong ngày.
XSMB ngày 06/04/2024 (Thứ Bảy)
Đã có kết quả| Mã ĐB | 1KF - 4KF - 10KF - 12KF - 13KF - 16KF - 17KF - 18KF |
|---|---|
| ĐB | 00312 |
| G1 | 44708 |
| G2 | 8828364571 |
| G3 | 917982114605250095239254973943 |
| G4 | 1449239978717371 |
| G5 | 584833899405830174202661 |
| G6 | 142732198 |
| G7 | 21599503 |
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01, 03, 05, 08 | 0 | 20, 50 |
| 1 | 12 | 1 | 01, 21, 61, 71, 71, 71 |
| 2 | 20, 21, 23 | 2 | 12, 32, 42 |
| 3 | 32 | 3 | 03, 23, 43, 83 |
| 4 | 42, 43, 46, 48, 49, 49 | 4 | |
| 5 | 50, 59 | 5 | 05, 95 |
| 6 | 61 | 6 | 46 |
| 7 | 71, 71, 71 | 7 | |
| 8 | 83, 89 | 8 | 08, 48, 98, 98 |
| 9 | 95, 98, 98, 99 | 9 | 49, 49, 59, 89, 99 |
XSMT ngày 06/04/2024 (Thứ Bảy)
Đã có kết quả| Giải | Đà NẵngXSDNG | Quảng NgãiXSQNG | Đắk NôngXSDNO |
|---|---|---|---|
| G8 | 04 | 38 | 93 |
| G7 | 380 | 321 | 508 |
| G6 | 390106741813 | 011893560935 | 418299952808 |
| G5 | 0885 | 2391 | 6448 |
| G4 | 64953138156731657299411479757498027 | 36960723367587307260847501767480805 | 17125013377329645488365002361759222 |
| G3 | 8192437244 | 0980553094 | 7725833042 |
| G2 | 70715 | 15101 | 36732 |
| G1 | 68799 | 61401 | 43448 |
| ĐB | 249316 | 181411 | 690805 |
| Đầu | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| 0 | 01, 04 | 01, 01, 05, 05 | 00, 05, 08, 08 |
| 1 | 13, 15, 15, 16, 16 | 11, 18 | 17 |
| 2 | 24, 27 | 21 | 22, 25 |
| 3 | 35, 36, 38 | 32, 37 | |
| 4 | 44, 47 | 42, 48, 48 | |
| 5 | 53 | 50, 56 | 58 |
| 6 | 60, 60 | ||
| 7 | 74, 74 | 73, 74 | |
| 8 | 80, 85 | 82, 88 | |
| 9 | 99, 99 | 91, 94 | 93, 95, 96 |
XSMN ngày 06/04/2024 (Thứ Bảy)
Đã có kết quả| Giải | TP.HCMXSHCM | Long AnXSLA | Bình PhướcXSBP | Hậu GiangXSHG |
|---|---|---|---|---|
| G8 | 91 | 81 | 03 | 92 |
| G7 | 127 | 446 | 721 | 681 |
| G6 | 009295862241 | 829442621335 | 417946797367 | 159043931640 |
| G5 | 3772 | 3383 | 9597 | 6705 |
| G4 | 92758579752393788844216111515825460 | 58946581087695992181412579387544812 | 04675171074416851508556430153151330 | 83752963415150562116336657812465630 |
| G3 | 4328002985 | 7864220985 | 9525706364 | 6943130679 |
| G2 | 78420 | 58950 | 35665 | 13064 |
| G1 | 93846 | 86352 | 27606 | 01145 |
| ĐB | 193631 | 522519 | 766671 | 970856 |
| Đầu | TP.HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 08 | 03, 06, 07, 08 | 05, 05 | |
| 1 | 11 | 12, 19 | 16 | |
| 2 | 20, 27 | 21 | 24 | |
| 3 | 31, 37 | 35 | 30, 31 | 30, 31 |
| 4 | 41, 44, 46 | 42, 46, 46 | 43 | 40, 41, 45 |
| 5 | 58, 58 | 50, 52, 57, 59 | 57 | 52, 56 |
| 6 | 60 | 62 | 64, 65, 67, 68 | 64, 65 |
| 7 | 72, 75 | 75 | 71, 75, 79, 79 | 79 |
| 8 | 80, 85, 86 | 81, 81, 83, 85 | 81 | |
| 9 | 91, 92 | 94 | 97 | 90, 92, 93 |
Power 6/55 ngày 06/04/2024
09132030395423
| Giải | Số lượng | Giá trị (đồng) |
|---|---|---|
| Jackpot 1 | 0 | 300.000.000.000 |
| Jackpot 2 | 1 | 67.784.892.000 |
| Giải nhất | 47 | 40.000.000 |
| Giải nhì | 3272 | 500.000 |
| Giải ba | 73555 | 50.000 |
Tóm tắt giải đặc biệt ngày 06/04/2024
- XSMB: Miền Bắc 00312
- XSMT: Đà Nẵng 249316 · Quảng Ngãi 181411 · Đắk Nông 690805
- XSMN: TP.HCM 193631 · Long An 522519 · Bình Phước 766671 · Hậu Giang 970856
Chọn ngày khác
Câu hỏi thường gặp
Giải đặc biệt XSMB ngày 06/04/2024 là bao nhiêu?
Miền Bắc 00312.
Giải đặc biệt XSMT ngày 06/04/2024 là bao nhiêu?
Đà Nẵng 249316; Quảng Ngãi 181411; Đắk Nông 690805.
Giải đặc biệt XSMN ngày 06/04/2024 là bao nhiêu?
TP.HCM 193631; Long An 522519; Bình Phước 766671; Hậu Giang 970856.
Ngày 06/04/2024 có những đài nào mở thưởng?
Miền Bắc: Nam Định; miền Trung: Đà Nẵng, Quảng Ngãi, Đắk Nông; miền Nam: TP.HCM, Long An, Bình Phước, Hậu Giang.