Kết quả xổ số ngày 04/01/2026
Kết quả xổ số 3 miền Chủ Nhật ngày 04/01/2026: miền Bắc, miền Trung, miền Nam và các sản phẩm Vietlott, điện toán quay trong ngày.
XSMB ngày 04/01/2026 (Chủ Nhật)
Đã có kết quả| Mã ĐB | 2TN - 4TN - 5TN - 7TN - 9TN - 10TN - 11TN - 15TN |
|---|---|
| ĐB | 72397 |
| G1 | 89278 |
| G2 | 1632948048 |
| G3 | 971591718589076757821665421201 |
| G4 | 1843297545021658 |
| G5 | 838515844326713257518036 |
| G6 | 239577634 |
| G7 | 68347725 |
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01, 02 | 0 | |
| 1 | 1 | 01, 51 | |
| 2 | 25, 26, 29 | 2 | 02, 32, 82 |
| 3 | 32, 34, 34, 36, 39 | 3 | 43 |
| 4 | 43, 48 | 4 | 34, 34, 54, 84 |
| 5 | 51, 54, 58, 59 | 5 | 25, 75, 85, 85 |
| 6 | 68 | 6 | 26, 36, 76 |
| 7 | 75, 76, 77, 77, 78 | 7 | 77, 77, 97 |
| 8 | 82, 84, 85, 85 | 8 | 48, 58, 68, 78 |
| 9 | 97 | 9 | 29, 39, 59 |
XSMT ngày 04/01/2026 (Chủ Nhật)
Đã có kết quả| Giải | Thừa Thiên HuếXSTTH | Khánh HòaXSKH | Kon TumXSKT |
|---|---|---|---|
| G8 | 81 | 27 | 78 |
| G7 | 753 | 942 | 451 |
| G6 | 222769150195 | 709811889957 | 702002868016 |
| G5 | 5364 | 2984 | 2166 |
| G4 | 98256327404977070720469822547125760 | 73304807706445362693187896808154978 | 70272236965145218361054545978312309 |
| G3 | 9030354685 | 5852179545 | 3459683917 |
| G2 | 55725 | 28172 | 93034 |
| G1 | 29811 | 36948 | 07665 |
| ĐB | 528264 | 631267 | 840504 |
| Đầu | Thừa Thiên Huế | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|---|
| 0 | 03 | 04 | 04, 09 |
| 1 | 11, 15 | 16, 17 | |
| 2 | 20, 25, 27 | 21, 27 | 20 |
| 3 | 34 | ||
| 4 | 40 | 42, 45, 48 | |
| 5 | 53, 56 | 53, 57 | 51, 52, 54 |
| 6 | 60, 64, 64 | 67 | 61, 65, 66 |
| 7 | 70, 71 | 70, 72, 78 | 72, 78 |
| 8 | 81, 82, 85 | 81, 84, 88, 89 | 83, 86 |
| 9 | 95 | 93, 98 | 96, 96 |
XSMN ngày 04/01/2026 (Chủ Nhật)
Đã có kết quả| Giải | Tiền GiangXSTG | Kiên GiangXSKG | Đà LạtXSDL |
|---|---|---|---|
| G8 | 48 | 25 | 07 |
| G7 | 308 | 935 | 909 |
| G6 | 609331172958 | 438904798847 | 354321158117 |
| G5 | 2920 | 6771 | 9616 |
| G4 | 10423912081356846186958139925761496 | 72151911051948141212140854625730098 | 73408923395357181190698526300018265 |
| G3 | 6994927434 | 9293424143 | 6438410466 |
| G2 | 37765 | 33222 | 28641 |
| G1 | 93629 | 86746 | 67054 |
| ĐB | 520288 | 600433 | 209071 |
| Đầu | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| 0 | 08, 08 | 05 | 00, 07, 08, 09 |
| 1 | 13, 17 | 12 | 15, 16, 17 |
| 2 | 20, 23, 29 | 22, 25 | |
| 3 | 34 | 33, 34, 35 | 39 |
| 4 | 48, 49 | 43, 46, 47 | 41, 43 |
| 5 | 57, 58 | 51, 57 | 52, 54 |
| 6 | 65, 68 | 65, 66 | |
| 7 | 71, 79 | 71, 71 | |
| 8 | 86, 88 | 81, 85, 89 | 84 |
| 9 | 93, 96 | 98 | 90 |
Mega 6/45 ngày 04/01/2026
021221293544
| Giải | Số lượng | Giá trị (đồng) |
|---|---|---|
| Jackpot | 0 | 14.884.127.500 |
| Giải nhất | 30 | 10.000.000 |
| Giải nhì | 1082 | 300.000 |
| Giải ba | 16635 | 30.000 |
Tóm tắt giải đặc biệt ngày 04/01/2026
- XSMB: Miền Bắc 72397
- XSMT: Thừa Thiên Huế 528264 · Khánh Hòa 631267 · Kon Tum 840504
- XSMN: Tiền Giang 520288 · Kiên Giang 600433 · Đà Lạt 209071
Chọn ngày khác
Câu hỏi thường gặp
Giải đặc biệt XSMB ngày 04/01/2026 là bao nhiêu?
Miền Bắc 72397.
Giải đặc biệt XSMT ngày 04/01/2026 là bao nhiêu?
Thừa Thiên Huế 528264; Khánh Hòa 631267; Kon Tum 840504.
Giải đặc biệt XSMN ngày 04/01/2026 là bao nhiêu?
Tiền Giang 520288; Kiên Giang 600433; Đà Lạt 209071.
Ngày 04/01/2026 có những đài nào mở thưởng?
Miền Bắc: Thái Bình; miền Trung: Thừa Thiên Huế, Khánh Hòa, Kon Tum; miền Nam: Tiền Giang, Kiên Giang, Đà Lạt.