Kết quả xổ số ngày 15/01/2026
Kết quả xổ số 3 miền Thứ Năm ngày 15/01/2026: miền Bắc, miền Trung, miền Nam và các sản phẩm Vietlott, điện toán quay trong ngày.
XSMB ngày 15/01/2026 (Thứ Năm)
Đã có kết quả| Mã ĐB | 2TA - 7TA - 10TA - 11TA - 12TA - 16TA - 17TA - 20TA |
|---|---|
| ĐB | 84522 |
| G1 | 41647 |
| G2 | 6842943071 |
| G3 | 136561722656960323992491287150 |
| G4 | 8476175682563416 |
| G5 | 403978612800828886444014 |
| G6 | 497368374 |
| G7 | 21001471 |
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00, 00 | 0 | 00, 00, 50, 60 |
| 1 | 12, 14, 14, 16 | 1 | 21, 61, 71, 71 |
| 2 | 21, 22, 26, 29 | 2 | 12, 22 |
| 3 | 39 | 3 | |
| 4 | 44, 47 | 4 | 14, 14, 44, 74 |
| 5 | 50, 56, 56, 56 | 5 | |
| 6 | 60, 61, 68 | 6 | 16, 26, 56, 56, 56, 76 |
| 7 | 71, 71, 74, 76 | 7 | 47, 97 |
| 8 | 88 | 8 | 68, 88 |
| 9 | 97, 99 | 9 | 29, 39, 99 |
XSMT ngày 15/01/2026 (Thứ Năm)
Đã có kết quả| Giải | Bình ĐịnhXSBDI | Quảng TrịXSQT | Quảng BìnhXSQB |
|---|---|---|---|
| G8 | 92 | 88 | 89 |
| G7 | 674 | 389 | 034 |
| G6 | 072563707872 | 839665782062 | 678323944756 |
| G5 | 7091 | 7603 | 6894 |
| G4 | 89699123034839116784746251882755870 | 94247554011236368144107527818633479 | 16788615708112324059743034292061085 |
| G3 | 3251175281 | 2403263256 | 6230305559 |
| G2 | 71550 | 44477 | 35834 |
| G1 | 27772 | 88864 | 78683 |
| ĐB | 118336 | 174594 | 130781 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 03 | 01, 03 | 03, 03 |
| 1 | 11 | ||
| 2 | 25, 25, 27 | 20, 23 | |
| 3 | 36 | 32 | 34, 34 |
| 4 | 44, 47 | ||
| 5 | 50 | 52, 56 | 56, 59, 59 |
| 6 | 62, 63, 64 | ||
| 7 | 70, 70, 72, 72, 74 | 77, 78, 79 | 70 |
| 8 | 81, 84 | 86, 88, 89 | 81, 83, 83, 85, 88, 89 |
| 9 | 91, 91, 92, 99 | 94, 96 | 94, 94 |
XSMN ngày 15/01/2026 (Thứ Năm)
Đã có kết quả| Giải | Tây NinhXSTN | An GiangXSAG | Bình ThuậnXSBTH |
|---|---|---|---|
| G8 | 42 | 82 | 23 |
| G7 | 535 | 531 | 114 |
| G6 | 916226207951 | 878537042665 | 324479352939 |
| G5 | 7394 | 6539 | 2005 |
| G4 | 60668996498568091591684179356296521 | 69034585242518432964835050423234557 | 02545650571488756642692891524587126 |
| G3 | 2867539990 | 0979523495 | 4816622648 |
| G2 | 43391 | 35895 | 98070 |
| G1 | 68596 | 62988 | 91728 |
| ĐB | 430028 | 397902 | 346307 |
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | 02, 04, 05 | 05, 07 | |
| 1 | 17 | 14 | |
| 2 | 20, 21, 28 | 24 | 23, 26, 28 |
| 3 | 35 | 31, 32, 34, 39 | 35, 39 |
| 4 | 42, 49 | 42, 44, 45, 45, 48 | |
| 5 | 51 | 57 | 57 |
| 6 | 62, 62, 68 | 64, 65 | 66 |
| 7 | 75 | 70 | |
| 8 | 80 | 82, 84, 85, 88 | 87, 89 |
| 9 | 90, 91, 91, 94, 96 | 95, 95, 95 |
Power 6/55 ngày 15/01/2026
13213134485527
| Giải | Số lượng | Giá trị (đồng) |
|---|---|---|
| Jackpot 1 | 0 | 226.463.116.350 |
| Jackpot 2 | 0 | 15.132.405.000 |
| Giải nhất | 61 | 40.000.000 |
| Giải nhì | 2583 | 500.000 |
| Giải ba | 46278 | 50.000 |
Tóm tắt giải đặc biệt ngày 15/01/2026
- XSMB: Miền Bắc 84522
- XSMT: Bình Định 118336 · Quảng Trị 174594 · Quảng Bình 130781
- XSMN: Tây Ninh 430028 · An Giang 397902 · Bình Thuận 346307
Chọn ngày khác
Câu hỏi thường gặp
Giải đặc biệt XSMB ngày 15/01/2026 là bao nhiêu?
Miền Bắc 84522.
Giải đặc biệt XSMT ngày 15/01/2026 là bao nhiêu?
Bình Định 118336; Quảng Trị 174594; Quảng Bình 130781.
Giải đặc biệt XSMN ngày 15/01/2026 là bao nhiêu?
Tây Ninh 430028; An Giang 397902; Bình Thuận 346307.
Ngày 15/01/2026 có những đài nào mở thưởng?
Miền Bắc: Hà Nội; miền Trung: Bình Định, Quảng Trị, Quảng Bình; miền Nam: Tây Ninh, An Giang, Bình Thuận.