Kết quả xổ số ngày 10/01/2026
Kết quả xổ số 3 miền Thứ Bảy ngày 10/01/2026: miền Bắc, miền Trung, miền Nam và các sản phẩm Vietlott, điện toán quay trong ngày.
XSMB ngày 10/01/2026 (Thứ Bảy)
Đã có kết quả| Mã ĐB | 1TF - 2TF - 5TF - 9TF - 12TF - 14TF - 15TF - 18TF |
|---|---|
| ĐB | 67793 |
| G1 | 86783 |
| G2 | 5435884754 |
| G3 | 091086365443443170212242704093 |
| G4 | 2131047270702787 |
| G5 | 377862607787901480947516 |
| G6 | 762712486 |
| G7 | 70451413 |
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 08 | 0 | 60, 70, 70 |
| 1 | 12, 13, 14, 14, 16 | 1 | 21, 31 |
| 2 | 21, 27 | 2 | 12, 62, 72 |
| 3 | 31 | 3 | 13, 43, 83, 93, 93 |
| 4 | 43, 45 | 4 | 14, 14, 54, 54, 94 |
| 5 | 54, 54, 58 | 5 | 45 |
| 6 | 60, 62 | 6 | 16, 86 |
| 7 | 70, 70, 72, 78 | 7 | 27, 87, 87 |
| 8 | 83, 86, 87, 87 | 8 | 08, 58, 78 |
| 9 | 93, 93, 94 | 9 |
XSMT ngày 10/01/2026 (Thứ Bảy)
Đã có kết quả| Giải | Đà NẵngXSDNG | Quảng NgãiXSQNG | Đắk NôngXSDNO |
|---|---|---|---|
| G8 | 61 | 01 | 37 |
| G7 | 060 | 313 | 437 |
| G6 | 421346123139 | 109287857643 | 668632744423 |
| G5 | 1368 | 4932 | 3534 |
| G4 | 04228749875905695219829911845318311 | 53654602300993444593399948541942066 | 43834900014794374847543117585292278 |
| G3 | 2733524502 | 8621270639 | 9693750628 |
| G2 | 56630 | 91629 | 70138 |
| G1 | 20826 | 39488 | 26221 |
| ĐB | 058133 | 434371 | 902399 |
| Đầu | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| 0 | 02 | 01 | 01 |
| 1 | 11, 12, 13, 19 | 12, 13, 19 | 11 |
| 2 | 26, 28 | 29 | 21, 23, 28 |
| 3 | 30, 33, 35, 39 | 30, 32, 34, 39 | 34, 34, 37, 37, 37, 38 |
| 4 | 43 | 43, 47 | |
| 5 | 53, 56 | 54 | 52 |
| 6 | 60, 61, 68 | 66 | |
| 7 | 71 | 74, 78 | |
| 8 | 87 | 85, 88 | 86 |
| 9 | 91 | 92, 93, 94 | 99 |
XSMN ngày 10/01/2026 (Thứ Bảy)
Đã có kết quả| Giải | TP.HCMXSHCM | Long AnXSLA | Bình PhướcXSBP | Hậu GiangXSHG |
|---|---|---|---|---|
| G8 | 87 | 77 | 08 | 10 |
| G7 | 459 | 251 | 903 | 371 |
| G6 | 861308152852 | 854065911067 | 911950533518 | 320250151576 |
| G5 | 1006 | 1718 | 4931 | 1476 |
| G4 | 42171247690677826597304559613532961 | 32432616240840535304687971058305376 | 84783180005903125150938311995303205 | 94060153683229971680948594397277902 |
| G3 | 4935081999 | 8898442567 | 0837371005 | 8742334231 |
| G2 | 74095 | 38666 | 82483 | 60144 |
| G1 | 79162 | 92269 | 42267 | 84206 |
| ĐB | 532887 | 718609 | 728158 | 295158 |
| Đầu | TP.HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 06 | 04, 05, 09 | 00, 03, 05, 05, 08 | 02, 02, 06 |
| 1 | 13, 15 | 18 | 18, 19 | 10, 15 |
| 2 | 24 | 23 | ||
| 3 | 35 | 32 | 31, 31, 31 | 31 |
| 4 | 40 | 44 | ||
| 5 | 50, 52, 55, 59 | 51 | 50, 53, 53, 58 | 58, 59 |
| 6 | 61, 62, 69 | 66, 67, 67, 69 | 67 | 60, 68 |
| 7 | 71, 78 | 76, 77 | 73 | 71, 72, 76, 76 |
| 8 | 87, 87 | 83, 84 | 83, 83 | 80 |
| 9 | 95, 97, 99 | 91, 97 | 99 |
Power 6/55 ngày 10/01/2026
09163033343849
| Giải | Số lượng | Giá trị (đồng) |
|---|---|---|
| Jackpot 1 | 0 | 199.827.244.650 |
| Jackpot 2 | 0 | 12.172.863.700 |
| Giải nhất | 33 | 40.000.000 |
| Giải nhì | 2445 | 500.000 |
| Giải ba | 46356 | 50.000 |
Tóm tắt giải đặc biệt ngày 10/01/2026
- XSMB: Miền Bắc 67793
- XSMT: Đà Nẵng 058133 · Quảng Ngãi 434371 · Đắk Nông 902399
- XSMN: TP.HCM 532887 · Long An 718609 · Bình Phước 728158 · Hậu Giang 295158
Chọn ngày khác
Câu hỏi thường gặp
Giải đặc biệt XSMB ngày 10/01/2026 là bao nhiêu?
Miền Bắc 67793.
Giải đặc biệt XSMT ngày 10/01/2026 là bao nhiêu?
Đà Nẵng 058133; Quảng Ngãi 434371; Đắk Nông 902399.
Giải đặc biệt XSMN ngày 10/01/2026 là bao nhiêu?
TP.HCM 532887; Long An 718609; Bình Phước 728158; Hậu Giang 295158.
Ngày 10/01/2026 có những đài nào mở thưởng?
Miền Bắc: Nam Định; miền Trung: Đà Nẵng, Quảng Ngãi, Đắk Nông; miền Nam: TP.HCM, Long An, Bình Phước, Hậu Giang.