Kết quả xổ số ngày 18/04/2026
Kết quả xổ số 3 miền Thứ Bảy ngày 18/04/2026: miền Bắc, miền Trung, miền Nam và các sản phẩm Vietlott, điện toán quay trong ngày.
XSMB ngày 18/04/2026 (Thứ Bảy)
Đã có kết quả| Mã ĐB | 1ZT - 3ZT - 5ZT - 8ZT - 10ZT - 12ZT |
|---|---|
| ĐB | 17243 |
| G1 | 04013 |
| G2 | 5772045649 |
| G3 | 068693344267961836540721425760 |
| G4 | 3092536537682615 |
| G5 | 617376584136564529799831 |
| G6 | 872043819 |
| G7 | 95745953 |
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 20, 60 | |
| 1 | 13, 14, 15, 19 | 1 | 31, 61 |
| 2 | 20 | 2 | 42, 72, 92 |
| 3 | 31, 36 | 3 | 13, 43, 43, 53, 73 |
| 4 | 42, 43, 43, 45, 49 | 4 | 14, 54, 74 |
| 5 | 53, 54, 58, 59 | 5 | 15, 45, 65, 95 |
| 6 | 60, 61, 65, 68, 69 | 6 | 36 |
| 7 | 72, 73, 74, 79 | 7 | |
| 8 | 8 | 58, 68 | |
| 9 | 92, 95 | 9 | 19, 49, 59, 69, 79 |
XSMT ngày 18/04/2026 (Thứ Bảy)
Đã có kết quả| Giải | Đà NẵngXSDNG | Quảng NgãiXSQNG | Đắk NôngXSDNO |
|---|---|---|---|
| G8 | 82 | 64 | 26 |
| G7 | 766 | 922 | 345 |
| G6 | 022815672954 | 000256545147 | 918387172090 |
| G5 | 8236 | 2358 | 5597 |
| G4 | 32800126915111940608401095600630996 | 93788526014009478657359135367152343 | 45355430029740875683229630003893037 |
| G3 | 0456499688 | 2562566735 | 1394820742 |
| G2 | 80775 | 83801 | 51790 |
| G1 | 85389 | 92394 | 30672 |
| ĐB | 265235 | 288358 | 150040 |
| Đầu | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| 0 | 00, 06, 08, 09 | 01, 01, 02 | 02, 08 |
| 1 | 19 | 13 | 17 |
| 2 | 28 | 22, 25 | 26 |
| 3 | 35, 36 | 35 | 37, 38 |
| 4 | 43, 47 | 40, 42, 45, 48 | |
| 5 | 54 | 54, 57, 58, 58 | 55 |
| 6 | 64, 66, 67 | 64 | 63 |
| 7 | 75 | 71 | 72 |
| 8 | 82, 88, 89 | 88 | 83, 83 |
| 9 | 91, 96 | 94, 94 | 90, 90, 97 |
XSMN ngày 18/04/2026 (Thứ Bảy)
Đã có kết quả| Giải | TP.HCMXSHCM | Long AnXSLA | Bình PhướcXSBP | Hậu GiangXSHG |
|---|---|---|---|---|
| G8 | 76 | 77 | 68 | 85 |
| G7 | 084 | 618 | 651 | 090 |
| G6 | 565800841452 | 487383026012 | 659005982610 | 682017404300 |
| G5 | 8156 | 2595 | 5261 | 1579 |
| G4 | 71547344678939353714884697834575365 | 27902847794726721498610301912733296 | 42914083772808700572438557603689407 | 14819777934510144424037052287461363 |
| G3 | 7617197094 | 4652114628 | 8765295389 | 5544222912 |
| G2 | 56465 | 88408 | 98328 | 47477 |
| G1 | 84911 | 91258 | 41528 | 15886 |
| ĐB | 724556 | 479455 | 424189 | 453092 |
| Đầu | TP.HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 02, 02, 08 | 07 | 00, 01, 05 | |
| 1 | 11, 14 | 12, 18 | 10, 14 | 12, 19 |
| 2 | 21, 27, 28 | 28, 28 | 20, 24 | |
| 3 | 30 | 36 | ||
| 4 | 45, 47 | 40, 42 | ||
| 5 | 52, 56, 56, 58 | 55, 58 | 51, 52, 55 | |
| 6 | 65, 65, 67, 69 | 67 | 61, 68 | 63 |
| 7 | 71, 76 | 73, 77, 79 | 72, 77 | 74, 77, 79 |
| 8 | 84, 84 | 87, 89, 89 | 85, 86 | |
| 9 | 93, 94 | 95, 96, 98 | 90, 98 | 90, 92, 93 |
Power 6/55 ngày 18/04/2026
09192028373924
| Giải | Số lượng | Giá trị (đồng) |
|---|---|---|
| Jackpot 1 | 0 | 31.171.403.100 |
| Jackpot 2 | 0 | 3.584.969.750 |
| Giải nhất | 22 | 40.000.000 |
| Giải nhì | 880 | 500.000 |
| Giải ba | 16580 | 50.000 |
Tóm tắt giải đặc biệt ngày 18/04/2026
- XSMB: Miền Bắc 17243
- XSMT: Đà Nẵng 265235 · Quảng Ngãi 288358 · Đắk Nông 150040
- XSMN: TP.HCM 724556 · Long An 479455 · Bình Phước 424189 · Hậu Giang 453092
Chọn ngày khác
Câu hỏi thường gặp
Giải đặc biệt XSMB ngày 18/04/2026 là bao nhiêu?
Miền Bắc 17243.
Giải đặc biệt XSMT ngày 18/04/2026 là bao nhiêu?
Đà Nẵng 265235; Quảng Ngãi 288358; Đắk Nông 150040.
Giải đặc biệt XSMN ngày 18/04/2026 là bao nhiêu?
TP.HCM 724556; Long An 479455; Bình Phước 424189; Hậu Giang 453092.
Ngày 18/04/2026 có những đài nào mở thưởng?
Miền Bắc: Nam Định; miền Trung: Đà Nẵng, Quảng Ngãi, Đắk Nông; miền Nam: TP.HCM, Long An, Bình Phước, Hậu Giang.