Kết quả xổ số ngày 16/09/2023
Kết quả xổ số 3 miền Thứ Bảy ngày 16/09/2023: miền Bắc, miền Trung, miền Nam và các sản phẩm Vietlott, điện toán quay trong ngày.
XSMB ngày 16/09/2023 (Thứ Bảy)
Đã có kết quả| Mã ĐB | 1YE - 5YE - 8YE - 10YE - 12YE - 15YE |
|---|---|
| ĐB | 11724 |
| G1 | 98298 |
| G2 | 1991753982 |
| G3 | 098948568921669685135067077330 |
| G4 | 1580715467512983 |
| G5 | 798901744014895354938885 |
| G6 | 459607700 |
| G7 | 95974099 |
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00, 07 | 0 | 00, 30, 40, 70, 80 |
| 1 | 13, 14, 17 | 1 | 51 |
| 2 | 24 | 2 | 82 |
| 3 | 30 | 3 | 13, 53, 83, 93 |
| 4 | 40 | 4 | 14, 24, 54, 74, 94 |
| 5 | 51, 53, 54, 59 | 5 | 85, 95 |
| 6 | 69 | 6 | |
| 7 | 70, 74 | 7 | 07, 17, 97 |
| 8 | 80, 82, 83, 85, 89, 89 | 8 | 98 |
| 9 | 93, 94, 95, 97, 98, 99 | 9 | 59, 69, 89, 89, 99 |
XSMT ngày 16/09/2023 (Thứ Bảy)
Đã có kết quả| Giải | Đà NẵngXSDNG | Quảng NgãiXSQNG | Đắk NôngXSDNO |
|---|---|---|---|
| G8 | 86 | 16 | 89 |
| G7 | 020 | 200 | 646 |
| G6 | 154266372992 | 451878011495 | 424144177421 |
| G5 | 4720 | 1539 | 3951 |
| G4 | 26132462769691750111000933655056388 | 68126023647158038384641671897526707 | 88472422750556785957311422163432527 |
| G3 | 1252461371 | 9704557814 | 7265273586 |
| G2 | 28551 | 41987 | 84633 |
| G1 | 33597 | 50382 | 74632 |
| ĐB | 581201 | 284830 | 835555 |
| Đầu | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 | 00, 01, 07 | |
| 1 | 11, 17 | 14, 16, 18 | 17 |
| 2 | 20, 20, 24 | 26 | 21, 27 |
| 3 | 32, 37 | 30, 39 | 32, 33, 34 |
| 4 | 42 | 45 | 41, 42, 46 |
| 5 | 50, 51 | 51, 52, 55, 57 | |
| 6 | 64, 67 | 67 | |
| 7 | 71, 76 | 75 | 72, 75 |
| 8 | 86, 88 | 80, 82, 84, 87 | 86, 89 |
| 9 | 92, 93, 97 | 95 |
XSMN ngày 16/09/2023 (Thứ Bảy)
Đã có kết quả| Giải | TP.HCMXSHCM | Long AnXSLA | Bình PhướcXSBP | Hậu GiangXSHG |
|---|---|---|---|---|
| G8 | 51 | 59 | 14 | 06 |
| G7 | 997 | 197 | 815 | 656 |
| G6 | 153294432480 | 870680593392 | 344519361175 | 850721497355 |
| G5 | 3532 | 7364 | 3555 | 1757 |
| G4 | 61127103246203494572547338807188193 | 22668424421267808162183999554997552 | 44908021876882809993565735977769506 | 09010635954896860313219123338858360 |
| G3 | 9641591604 | 2324043402 | 9143784245 | 1341497060 |
| G2 | 65464 | 85380 | 32874 | 51116 |
| G1 | 55737 | 63514 | 18839 | 82723 |
| ĐB | 819447 | 097778 | 758268 | 987278 |
| Đầu | TP.HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 04 | 02, 06 | 06, 08 | 06, 07 |
| 1 | 15 | 14 | 14, 15 | 10, 12, 13, 14, 16 |
| 2 | 24, 27 | 28 | 23 | |
| 3 | 32, 32, 33, 34, 37 | 36, 37, 39 | ||
| 4 | 43, 47 | 40, 42, 49 | 45, 45 | 49 |
| 5 | 51 | 52, 59, 59 | 55 | 55, 56, 57 |
| 6 | 64 | 62, 64, 68 | 68 | 60, 60, 68 |
| 7 | 71, 72 | 78, 78 | 73, 74, 75, 77 | 78 |
| 8 | 80 | 80 | 87 | 88 |
| 9 | 93, 97 | 92, 97, 99 | 93 | 95 |
Power 6/55 ngày 16/09/2023
25274251545545
| Giải | Số lượng | Giá trị (đồng) |
|---|---|---|
| Jackpot 1 | 0 | 61.815.809.550 |
| Jackpot 2 | 0 | 4.043.612.250 |
| Giải nhất | 6 | 40.000.000 |
| Giải nhì | 584 | 500.000 |
| Giải ba | 12178 | 50.000 |
Tóm tắt giải đặc biệt ngày 16/09/2023
- XSMB: Miền Bắc 11724
- XSMT: Đà Nẵng 581201 · Quảng Ngãi 284830 · Đắk Nông 835555
- XSMN: TP.HCM 819447 · Long An 097778 · Bình Phước 758268 · Hậu Giang 987278
Chọn ngày khác
Câu hỏi thường gặp
Giải đặc biệt XSMB ngày 16/09/2023 là bao nhiêu?
Miền Bắc 11724.
Giải đặc biệt XSMT ngày 16/09/2023 là bao nhiêu?
Đà Nẵng 581201; Quảng Ngãi 284830; Đắk Nông 835555.
Giải đặc biệt XSMN ngày 16/09/2023 là bao nhiêu?
TP.HCM 819447; Long An 097778; Bình Phước 758268; Hậu Giang 987278.
Ngày 16/09/2023 có những đài nào mở thưởng?
Miền Bắc: Nam Định; miền Trung: Đà Nẵng, Quảng Ngãi, Đắk Nông; miền Nam: TP.HCM, Long An, Bình Phước, Hậu Giang.