Kết quả xổ số ngày 16/03/2023
Kết quả xổ số 3 miền Thứ Năm ngày 16/03/2023: miền Bắc, miền Trung, miền Nam và các sản phẩm Vietlott, điện toán quay trong ngày.
XSMB ngày 16/03/2023 (Thứ Năm)
Đã có kết quả| Mã ĐB | 5PZ - 7PZ - 10PZ - 13PZ - 14PZ - 15PZ |
|---|---|
| ĐB | 89581 |
| G1 | 62172 |
| G2 | 1625032921 |
| G3 | 865076364218592407237820613297 |
| G4 | 4218985699228734 |
| G5 | 417227839801043194200537 |
| G6 | 945195212 |
| G7 | 92448904 |
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01, 04, 06, 07 | 0 | 20, 50 |
| 1 | 12, 18 | 1 | 01, 21, 31, 81 |
| 2 | 20, 21, 22, 23 | 2 | 12, 22, 42, 72, 72, 92, 92 |
| 3 | 31, 34, 37 | 3 | 23, 83 |
| 4 | 42, 44, 45 | 4 | 04, 34, 44 |
| 5 | 50, 56 | 5 | 45, 95 |
| 6 | 6 | 06, 56 | |
| 7 | 72, 72 | 7 | 07, 37, 97 |
| 8 | 81, 83, 89 | 8 | 18 |
| 9 | 92, 92, 95, 97 | 9 | 89 |
XSMT ngày 16/03/2023 (Thứ Năm)
Đã có kết quả| Giải | Bình ĐịnhXSBDI | Quảng TrịXSQT | Quảng BìnhXSQB |
|---|---|---|---|
| G8 | 89 | 22 | 99 |
| G7 | 193 | 934 | 108 |
| G6 | 277011113745 | 743766223269 | 260283433624 |
| G5 | 2165 | 3984 | 1063 |
| G4 | 76121940055121243134541982422284251 | 62731297392639890404701590221606696 | 87348495035935700149924594511526639 |
| G3 | 4685994815 | 8239993313 | 7417013819 |
| G2 | 76908 | 48140 | 23195 |
| G1 | 52453 | 46867 | 62461 |
| ĐB | 725223 | 265537 | 419887 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 05, 08 | 04 | 02, 03, 08 |
| 1 | 11, 12, 15 | 13, 16 | 15, 19 |
| 2 | 21, 22, 23 | 22, 22 | 24 |
| 3 | 34 | 31, 34, 37, 37, 39 | 39 |
| 4 | 45 | 40 | 43, 48, 49 |
| 5 | 51, 53, 59 | 59 | 57, 59 |
| 6 | 65 | 67, 69 | 61, 63 |
| 7 | 70 | 70 | |
| 8 | 89 | 84 | 87 |
| 9 | 93, 98 | 96, 98, 99 | 95, 99 |
XSMN ngày 16/03/2023 (Thứ Năm)
Đã có kết quả| Giải | Tây NinhXSTN | An GiangXSAG | Bình ThuậnXSBTH |
|---|---|---|---|
| G8 | 63 | 66 | 02 |
| G7 | 376 | 024 | 744 |
| G6 | 050258453506 | 887897879910 | 814524784810 |
| G5 | 6800 | 6583 | 5740 |
| G4 | 19609181017479517063393268352622345 | 15450629683545305104885026004837408 | 62811833495284107356155527852133753 |
| G3 | 0895813633 | 4918134975 | 6947171379 |
| G2 | 32091 | 83540 | 05486 |
| G1 | 13364 | 75681 | 48979 |
| ĐB | 447004 | 370863 | 628599 |
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | 00, 01, 02, 04, 06, 09 | 02, 04, 08 | 02 |
| 1 | 10 | 10, 11 | |
| 2 | 26, 26 | 24 | 21 |
| 3 | 33 | ||
| 4 | 45, 45 | 40, 48 | 40, 41, 44, 45, 49 |
| 5 | 58 | 50, 53 | 52, 53, 56 |
| 6 | 63, 63, 64 | 63, 66, 68 | |
| 7 | 76 | 75, 78 | 71, 78, 79, 79 |
| 8 | 81, 81, 83, 87 | 86 | |
| 9 | 91, 95 | 99 |
Power 6/55 ngày 16/03/2023
06233448505502
| Giải | Số lượng | Giá trị (đồng) |
|---|---|---|
| Jackpot 1 | 0 | 62.243.461.200 |
| Jackpot 2 | 1 | 4.823.636.850 |
| Giải nhất | 8 | 40.000.000 |
| Giải nhì | 616 | 500.000 |
| Giải ba | 14140 | 50.000 |
Tóm tắt giải đặc biệt ngày 16/03/2023
- XSMB: Miền Bắc 89581
- XSMT: Bình Định 725223 · Quảng Trị 265537 · Quảng Bình 419887
- XSMN: Tây Ninh 447004 · An Giang 370863 · Bình Thuận 628599
Chọn ngày khác
Câu hỏi thường gặp
Giải đặc biệt XSMB ngày 16/03/2023 là bao nhiêu?
Miền Bắc 89581.
Giải đặc biệt XSMT ngày 16/03/2023 là bao nhiêu?
Bình Định 725223; Quảng Trị 265537; Quảng Bình 419887.
Giải đặc biệt XSMN ngày 16/03/2023 là bao nhiêu?
Tây Ninh 447004; An Giang 370863; Bình Thuận 628599.
Ngày 16/03/2023 có những đài nào mở thưởng?
Miền Bắc: Hà Nội; miền Trung: Bình Định, Quảng Trị, Quảng Bình; miền Nam: Tây Ninh, An Giang, Bình Thuận.