Kết quả xổ số ngày 16/01/2022
Kết quả xổ số 3 miền Chủ Nhật ngày 16/01/2022: miền Bắc, miền Trung, miền Nam và các sản phẩm Vietlott, điện toán quay trong ngày.
XSMB ngày 16/01/2022 (Chủ Nhật)
Đã có kết quả| Mã ĐB | 1QZ - 3QZ - 7QZ - 8QZ - 10QZ - 14QZ |
|---|---|
| ĐB | 55431 |
| G1 | 77267 |
| G2 | 0052227414 |
| G3 | 996990802909515383560793383348 |
| G4 | 7601798264034639 |
| G5 | 280225524355054842185636 |
| G6 | 388349939 |
| G7 | 18646313 |
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01, 02, 03 | 0 | |
| 1 | 13, 14, 15, 18, 18 | 1 | 01, 31 |
| 2 | 22, 29 | 2 | 02, 22, 52, 82 |
| 3 | 31, 33, 36, 39, 39 | 3 | 03, 13, 33, 63 |
| 4 | 48, 48, 49 | 4 | 14, 64 |
| 5 | 52, 55, 56 | 5 | 15, 55 |
| 6 | 63, 64, 67 | 6 | 36, 56 |
| 7 | 7 | 67 | |
| 8 | 82, 88 | 8 | 18, 18, 48, 48, 88 |
| 9 | 99 | 9 | 29, 39, 39, 49, 99 |
XSMT ngày 16/01/2022 (Chủ Nhật)
Đã có kết quả| Giải | Thừa Thiên HuếXSTTH | Khánh HòaXSKH | Kon TumXSKT |
|---|---|---|---|
| G8 | 92 | 24 | 41 |
| G7 | 265 | 128 | 413 |
| G6 | 476987404682 | 133519522119 | 085571130549 |
| G5 | 6331 | 5535 | 9322 |
| G4 | 89824499109641097870900205838388097 | 11860279996994616269776404574968250 | 07932960126811320803242897470566368 |
| G3 | 8787112980 | 0279929760 | 8265781492 |
| G2 | 76727 | 71339 | 48096 |
| G1 | 62453 | 54443 | 11610 |
| ĐB | 464117 | 910609 | 086145 |
| Đầu | Thừa Thiên Huế | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|---|
| 0 | 09 | 03, 05 | |
| 1 | 10, 10, 17 | 19 | 10, 12, 13, 13, 13 |
| 2 | 20, 24, 27 | 24, 28 | 22 |
| 3 | 31 | 35, 35, 39 | 32 |
| 4 | 40 | 40, 43, 46, 49 | 41, 45, 49 |
| 5 | 53 | 50, 52 | 55, 57 |
| 6 | 65, 69 | 60, 60, 69 | 68 |
| 7 | 70, 71 | ||
| 8 | 80, 82, 83 | 89 | |
| 9 | 92, 97 | 99, 99 | 92, 96 |
XSMN ngày 16/01/2022 (Chủ Nhật)
Đã có kết quả| Giải | Tiền GiangXSTG | Kiên GiangXSKG | Đà LạtXSDL |
|---|---|---|---|
| G8 | 59 | 77 | 06 |
| G7 | 158 | 730 | 930 |
| G6 | 828552110281 | 332062101307 | 681931183836 |
| G5 | 8733 | 5905 | 7771 |
| G4 | 84850034215015925019654011504499398 | 25480803198088768251325405211292558 | 58176556215822129241104861251453280 |
| G3 | 6468764802 | 0353209967 | 5012994795 |
| G2 | 53557 | 45935 | 08020 |
| G1 | 40659 | 89326 | 80235 |
| ĐB | 414541 | 635811 | 990167 |
| Đầu | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| 0 | 01, 02 | 05, 07 | 06 |
| 1 | 11, 19 | 10, 11, 12, 19 | 14, 18, 19 |
| 2 | 21 | 20, 26 | 20, 21, 21, 29 |
| 3 | 33 | 30, 32, 35 | 30, 35, 36 |
| 4 | 41, 44 | 40 | 41 |
| 5 | 50, 57, 58, 59, 59, 59 | 51, 58 | |
| 6 | 67 | 67 | |
| 7 | 77 | 71, 76 | |
| 8 | 81, 85, 87 | 80, 87 | 80, 86 |
| 9 | 98 | 95 |
Mega 6/45 ngày 16/01/2022
010304053233
| Giải | Số lượng | Giá trị (đồng) |
|---|---|---|
| Jackpot | 0 | 15.005.629.500 |
| Giải nhất | 15 | 10.000.000 |
| Giải nhì | 971 | 300.000 |
| Giải ba | 15122 | 30.000 |
Tóm tắt giải đặc biệt ngày 16/01/2022
- XSMB: Miền Bắc 55431
- XSMT: Thừa Thiên Huế 464117 · Khánh Hòa 910609 · Kon Tum 086145
- XSMN: Tiền Giang 414541 · Kiên Giang 635811 · Đà Lạt 990167
Chọn ngày khác
Câu hỏi thường gặp
Giải đặc biệt XSMB ngày 16/01/2022 là bao nhiêu?
Miền Bắc 55431.
Giải đặc biệt XSMT ngày 16/01/2022 là bao nhiêu?
Thừa Thiên Huế 464117; Khánh Hòa 910609; Kon Tum 086145.
Giải đặc biệt XSMN ngày 16/01/2022 là bao nhiêu?
Tiền Giang 414541; Kiên Giang 635811; Đà Lạt 990167.
Ngày 16/01/2022 có những đài nào mở thưởng?
Miền Bắc: Thái Bình; miền Trung: Thừa Thiên Huế, Khánh Hòa, Kon Tum; miền Nam: Tiền Giang, Kiên Giang, Đà Lạt.